拼
开除党籍
HSK7-9n 0 · Lv.1
kāichúdǎngjí
Khai trừ khỏi Đảng
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên除chúHSK3trừ; ngoại trừ党dǎngHSK7-9Đảng; chính đảng籍jíHSK4sách; thư tịch; sách vở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分