拼
开除
HSK7-9v 0 · Lv.1
kāichú
đuổi; khai trừ; đuổi ra; đuổi việc; sa thải
漢越 khai trừ
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为打架被开除了。
tā yīn wèi dǎ jià bèi kāi chú le
≈HSK4
Anh ấy bị đuổi vì đánh nhau.
He was expelled for fighting.
他因为作弊被开除了。
Tā yīnwèi zuòbì bèi kāichú le.
≈HSK5
Anh ấy bị đuổi học vì gian lận.
He was expelled for cheating.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分