WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
异常
HSK6
adj, adv
0 · Lv.1
yìcháng
dị thường; khác thường
漢越 dị thường
字解构
Phân tích chữ
异
yì
HSK6
khác; khác nhau; không giống
常
cháng
HSK1
bình thường, thông thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
卡异常
kǎ yì cháng
HSK6
thẻ bất thường; Thẻ không hợp lệ
卡号异常
kǎ hào yì cháng
HSK6
thẻ bất thường
异常处理
yì cháng chǔ lǐ
HSK6
xử lý ngoại lệ
异常电流
yì cháng diàn liú
HSK6
cường độ dòng điện bất thường
异常说明
yì cháng shuō míng
HSK6
ghi chú bất thường; ngoại lệ giải thích; thông tin về sự bất thường
额度异常
é dù yì cháng
HSK7-9
số lượng bất thường
查词
复习
真题
工具
我的