返回查词 差异chāyìHSK6sai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau异常yìchángHSK6dị thường; khác thường优异yōuyìHSK6xuất sắc; hơn hẳn; trội nhất; đặc biệt tốt诧异chàyìHSK7-9kinh ngạc; ngạc nhiên; bất ngờ异性yìxìngHSK7-9khác giới; khác tính; dị tính异议yìyìHSK7-9không đồng ý; ý kiến khác; ý kiến trái chiều异地yì dìHSK6đất khách; quê người; xứ lạ; nơi khác诡异guǐ yìHSK7-9kỳ dị; kỳ lạ; kỳ quái奇异qíyìHSK6ngộ; kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quái; lạ nhường; dị kỳ异国yìɡuóHSK6nước khác; nước ngoài; ngoại quốc
异
yì
ㄧˋHSK6adj, n, v单字
khác; khác nhau; không giống
surprise 参见:诧 异 ;怪 异 ;惊 异
漢越 dị
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有分别;不相同
- 奇异;特别
- 惊奇;奇怪
- 另外的;别的
- 分开
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK6
khác; khác nhau; không giống
有分别;不相同
两国文化有些差异。
Liǎng guó wénhuà yǒu xiē chāyì.
≈HSK5
Văn hóa của hai nước có chút khác biệt.
There are some differences between the cultures of the two countries.
老者听后,微微一笑说:“养花要因花而异。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
đặc biệt; kỳ lạ
奇异;特别
他有奇怪的想法。
Tā yǒu qíguài de xiǎngfǎ.
≈HSK4
Anh ấy có ý tưởng kỳ lạ.
He has strange ideas.
义项 ③adj≈HSK6
kỳ quái; lạ lùng
惊奇;奇怪
他的行为很奇怪。
Tā de xíngwéi hěn qíguài.
≈HSK3
Hành vi của anh ấy khá lạ lùng.
His behavior is very strange.
义项 ④adj≈HSK6
khác; cái khác
另外的;别的
他的爱好跟别人不一样。
Tā de àihào gēn biérén bù yīyàng.
≈HSK3
Anh ấy có sở thích khác người.
His hobbies are different from others.
义项 ⑤v≈HSK6
tách ra; rời ra; phân ra
分开
他们去年离婚了。
Tāmen qùnián líhūn le.
≈HSK5
Họ đã ly dị năm ngoái.
They got divorced last year.
义项 6n≈HSK6
họ Dị
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️