拼
异性
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
yìxìng
khác giới; khác tính; dị tính
漢越 dị tính
例句
Câu ví dụ免费例句
我不喜欢和异性争论。
Wǒ bù xǐhuān hé yìxìng zhēnglùn.
≈HSK5
Tôi không thích tranh luận với người khác giới.
I don't like arguing with the opposite sex.
异性之间的友谊不容易建立。
Yìxìng zhī jiān de yǒuyì bù róngyì jiànlì.
≈HSK6
Tình bạn khác giới không dễ xây dựng.
Friendship between opposite sexes is not easy to build.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分