WinHSK

异性

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
yìxìng

khác giới; khác tính; dị tính

漢越 dị tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 性别不同的人
  2. 性质不同
义项 nHSK7-9

khác giới; khác tính; dị tính

性别不同的人

免费例句

我不喜欢和异性争论。

Wǒ bù xǐhuān hé yìxìng zhēnglùn.

HSK5

Tôi không thích tranh luận với người khác giới.

I don't like arguing with the opposite sex.

异性之间的友谊不容易建立。

Yìxìng zhī jiān de yǒuyì bù róngyì jiànlì.

HSK6

Tình bạn khác giới không dễ xây dựng.

Friendship between opposite sexes is not easy to build.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

khác nhau; khác tính; tính chất khác nhau

性质不同