拼
弄坏
HSK4v 0 · Lv.1
nònghuài
làm hỏng; làm lộn xộn
ruin; make a mess of sth
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我不是故意弄坏电脑的。
≈HSK2
我不小心把电脑弄坏了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ diànnǎo nòng huài le.
≈HSK4
Tôi vô tình làm hỏng máy tính.
I accidentally broke the computer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
抬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。HSK4
女:抬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。
男:没问题,我会注意看着脚下的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分