拼
弄坏东西
HSK4v 0 · Lv.1
nònghuàidōngxī
Phá vỡ mọi thứ; phá vỡ đồ đạc; làm hỏng
漢越
字解构
Phân tích chữ弄nòngHSK4làm; xử lý (khẩu ngữ)坏huàiHSK2xấu; không tốt东dōngHSK1phía đông, hướng đông西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分