WinHSK

弓子

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡōnɡzi

cái cung; cây cung; cánh cung

anything bow-shaped 弹棉花 弓子 bow used in teasing cotton

漢越 cung tử
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan