WinHSK

弓子

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡōnɡzi

cái cung; cây cung; cánh cung

anything bow-shaped 弹棉花 弓子 bow used in teasing cotton

漢越 cung tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形状或作用像弓的东西
义项 nHSK7-9

cái cung; cây cung; cánh cung

形状或作用像弓的东西

免费例句

弓的形状像月牙。

Gōng de xíngzhuàng xiàng yuèyá.

HSK5

Cây cung có hình như vầng trăng khuyết.

The bow is shaped like a crescent moon.

古人用弓打猎。

Gǔrén yòng gōng dǎliè.

HSK6

Người xưa dùng cung để săn bắn.

Ancient people used bows for hunting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan