拼
引进
HSK5v 0 · Lv.1
yǐnjìn
tiến cử; giới thiệu
introduce from elsewhere; bring in [ 相关词条 ] 引进版 [名] introduced edition 引进专利 [名] patent of introduction 引进作物 [名] alien crop
漢越 dẫn tiến
例句
Câu ví dụ免费例句
他愿意为你引进商业资源。
Tā yuànyì wèi nǐ yǐnjìn shāngyè zīyuán.
≈HSK5
Anh ấy sẵn sàng giới thiệu các nguồn lực kinh doanh cho bạn.
He is willing to introduce business resources for you.
公司为你引进了优秀人才。
Gōngsī wèi nǐ yǐnjìnle yōuxiù réncái.
≈HSK5
Công ty đã tiến cử nhân tài xuất sắc cho bạn.
The company has introduced outstanding talents for you.
农场引进了优质新品种。
Nóngchǎng yǐnjìn le yōuzhì xīn pǐnzhǒng.
≈HSK5
Nông trại đã nhập về giống mới chất lượng cao.
The farm introduced high-quality new varieties.
我们引进了新的水果品种。
Wǒmen yǐnjìnle xīn de shuǐguǒ pǐnzhǒng.
≈HSK5
Chúng tôi đã nhập về giống hoa quả mới.
We have introduced new varieties of fruit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分