拼
张嘴
HSK3v 0 · Lv.1
zhāngzuǐ
mở miệng; mở mồm; nói chuyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把嘴张开; 多指说话
- 指向人借贷或有所请求
等级
义项 ①v≈HSK3
mở miệng; mở mồm; nói chuyện
把嘴张开; 多指说话
免费例句
他张嘴就说谎。
Tā zhāngzuǐ jiù shuōhuǎng.
≈HSK4
Hắn mở mồm ra là nói dối.
He lies as soon as he opens his mouth.
她张嘴就问问题。
Tā zhāngzuǐ jiù wèn wèntí.
≈HSK4
Cô ấy vừa mở miệng đã hỏi ngay.
She asks questions as soon as she opens her mouth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
xin; cầu xin
指向人借贷或有所请求
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分