WinHSK

出一张嘴

HSK3v
0 · Lv.1
chūzhāngzuǐ

Mạnh mồm; chỉ biết nói không biết làm; ảo tưởng sức mạnh

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan