WinHSK

弯头

HSK5n
0 · Lv.1
wāntóu

đầu nối cong

elbow joint/bend 水管 弯头 water pipe bend 回转 弯头 return bend 弯头 套管 elbow union 弯头 螺丝刀 offset screwdriver 弯头 扳手 bent spanner; bent handle wrench 接合 弯头 joint elbow

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50