WinHSK

弯头

HSK5n
0 · Lv.1
wāntóu

đầu nối cong

elbow joint/bend 水管 弯头 water pipe bend 回转 弯头 return bend 弯头 套管 elbow union 弯头 螺丝刀 offset screwdriver 弯头 扳手 bent spanner; bent handle wrench 接合 弯头 joint elbow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于连接管道拐弯处的管状零件
义项 nHSK5

đầu nối cong

一种用于连接管道拐弯处的管状零件

免费例句

这个塑料弯头很轻。

Zhège sùliào wāntóu hěn qīng.

HSK6

Cái đầu nối cong bằng nhựa này rất nhẹ.

This plastic elbow joint is very light.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50