WinHSK

弯弯

HSK5n
0 · Lv.1
wānwān

cong; uốn cong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弯曲貌
义项 nHSK5

cong; uốn cong

弯曲貌

免费例句

这座桥是弯弯的。

Zhè zuò qiáo shì wānwān de.

HSK3

Cây cầu này có hình dạng uốn cong.

This bridge is curved.

她的头发弯弯的,很漂亮。

Tā de tóufa wānwān de, hěn piàoliang.

HSK4

Tóc của cô ấy uốn cong, rất đẹp.

Her hair is curly and very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。