拼
弯弯绕
HSK5v, v, n 0 · Lv.1
wānwānrào
di chuyển theo hướng cong, không thẳng
漢越
字解构
Phân tích chữ弯wānHSK5cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co弯wānHSK5cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co绕ràoHSK5quấn; cuốn; buộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分