拼
弯弯
HSK5n 0 · Lv.1
wānwān
cong; uốn cong
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这座桥是弯弯的。
Zhè zuò qiáo shì wānwān de.
≈HSK3
Cây cầu này có hình dạng uốn cong.
This bridge is curved.
她的头发弯弯的,很漂亮。
Tā de tóufa wānwān de, hěn piàoliang.
≈HSK4
Tóc của cô ấy uốn cong, rất đẹp.
Her hair is curly and very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分