WinHSK

弯腰

HSK5v
0 · Lv.1
wānyāo

cong lưng; cúi lưng; khom lưng

bend down; stoop 不向金钱 弯腰 not bow to money 弯腰 鞠躬 bow 弯腰 拣起石子 bend/stoop down to pick up a stone

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他弯腰捡东西。

tā wān yāo jiǎn dōng xi

HSK3

Anh ấy khom lưng nhặt đồ.

He bent over to pick something up.

她弯着腰捡东西。

tā wān zhe yāo jiǎn dōngxi.

HSK4

Cô ấy cúi xuống nhặt đồ.

She bent over to pick up something.

他愿意为工作弯腰。

Tā yuànyì wèi gōngzuò wānyāo.

HSK5

Anh ấy sẵn sàng cúi xuống vì công việc.

He is willing to bend over for his work.

我们不能总是弯腰。

Wǒmen bùnéng zǒngshì wānyāo.

HSK5

Chúng ta không thể mãi thỏa hiệp.

We can't always bow down.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50