WinHSK

弯腰

HSK5v
0 · Lv.1
wānyāo

cong lưng; cúi lưng; khom lưng

bend down; stoop 不向金钱 弯腰 not bow to money 弯腰 鞠躬 bow 弯腰 拣起石子 bend/stoop down to pick up a stone

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50