WinHSK

弹劾

HSK1v
0 · Lv.1
tánhé

giám quan (quan chuyên giám sát vạch tội quan lại)

impeach [ 相关词条 ] 弹劾权 [名] impeachment power

漢越 đàn hặc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan