拼
弹劾
HSK1v 0 · Lv.1
tánhé
giám quan (quan chuyên giám sát vạch tội quan lại)
impeach [ 相关词条 ] 弹劾权 [名] impeachment power
漢越 đàn hặc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 君主时代担任监察职务的官员检举官吏的罪状
- 某些国家的议会抨击政府工作人员,揭发其罪状
- 揭发罪状
- 用评论来攻击 (某人或某种言论、行动)
等级
义项 ①v≈HSK1
giám quan (quan chuyên giám sát vạch tội quan lại)
君主时代担任监察职务的官员检举官吏的罪状
免费例句
朝臣弹劾了宦官。
Cháochén tánhé le huànguān.
≈HSK6
Triều thần luận tội hoạn quan.
The court officials impeached the eunuch.
义项 ②v≈HSK1
tố cáo; vạch tội (quốc hội một số nước vạch tội những người cầm quyền)
某些国家的议会抨击政府工作人员,揭发其罪状
义项 ③v≈HSK1
hặc
揭发罪状
义项 ④v≈HSK1
đả kích; công kích
用评论来攻击 (某人或某种言论、行动)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分