WinHSK

弹劾

HSK1v
0 · Lv.1
tánhé

giám quan (quan chuyên giám sát vạch tội quan lại)

impeach [ 相关词条 ] 弹劾权 [名] impeachment power

漢越 đàn hặc

例句

Câu ví dụ
免费例句

朝臣弹劾了宦官。

Cháochén tánhé le huànguān.

HSK6

Triều thần luận tội hoạn quan.

The court officials impeached the eunuch.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan