WinHSK

弹琴

HSK4v
0 · Lv.1
tánqín

chơi đàn; tấu cầm; gảy đàn (nhạc cụ)

play stringed musical instruments 参见:对牛 弹琴

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 演奏钢琴或弹奏钢琴乐曲的行为; 指使用手指或其他工具演奏弦乐器,如吉他、小提琴等
义项 vHSK4

chơi đàn; tấu cầm; gảy đàn (nhạc cụ)

演奏钢琴或弹奏钢琴乐曲的行为; 指使用手指或其他工具演奏弦乐器,如吉他、小提琴等

免费例句

她在公园里弹琴。

Tā zài gōngyuán lǐ tán qín.

HSK4

Cô ấy chơi đàn trong công viên.

She is playing a musical instrument in the park.

我们一起弹琴吧!

Wǒmen yīqǐ tán qín ba!

HSK4

Chúng ta cùng chơi đàn nhé!

Let's play the piano together!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50