WinHSK

弹琴

HSK4v
0 · Lv.1
tánqín

chơi đàn; tấu cầm; gảy đàn (nhạc cụ)

play stringed musical instruments 参见:对牛 弹琴

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50