WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
弹琴
HSK4
v
0 · Lv.1
tán
qín
chơi đàn; tấu cầm; gảy đàn (nhạc cụ)
play stringed musical instruments 参见:对牛 弹琴
漢越
字解构
Phân tích chữ
弹
tán
多音
HSK4
bật; bắn; bắn ra / gảy; đánh
琴
qín
HSK4
đàn; cầm (tên chung)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
乱弹琴
luàn tán qín
HSK4
làm bừa bãi; nói lung tung; nói nhăng nói cuội
对牛弹琴
duìniú-tánqín
HSK7-9
đàn gảy tai trâu; chọn nhầm đối tượng
查词
复习
真题
工具
我的