拼
强健
HSK4adj 0 · Lv.1
qiánɡjiàn
cường tráng; khoẻ mạnh; lực lưỡng (thân thể)
healthy and strong; sturdy 体格/体魄 强健 be physically strong; be of a strong/powerful/muscular physique; have a strong/vigorous constitution; be of sturdy/powerful build 身体 强健 be in strong/vigorous health; be healthy and strong
漢越 cường kiện
字解构
Phân tích chữ强qiáng多音HSK4mạnh; mạnh mẽ / kiên cường; cao; mạnh mẽ (tình cảm, ý chí)健jiànHSK3khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分