WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
归宿
HSK7-9
n
0 · Lv.1
guīsù
đích đến; bến đỗ; chốn về
漢越 quy túc
字解构
Phân tích chữ
归
guī
HSK6
trở về; về
宿
sù
多音
HSK5
ở; ngủ lại / cũ; xưa; sẵn có; vốn có
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
夜不归宿
yè bù guī sù
HSK7-9
Cả đêm không về nhà; Đêm không về nhà; không trở về nơi ở vào ban đêm
查词
复习
真题
工具
我的