WinHSK

归降

HSK6v
0 · Lv.1
guīxiáng

quy hàng; đầu hàng; lai hàng

surrender; capitulate 向政府 归降 surrender to the government

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan