拼
当地
HSK5n 0 · Lv.1
dāngdì
bản địa; bản xứ; nơi đó; địa phương
locality; place mentioned 当地 资源 local resources 当地 政府 local government 当地 新闻 local news 当地 居民 local residents/inhabitants; locals 当地 传媒 local media [ 相关词条 ] 当地人 [名] local; native; indigenous people 当地时间 [名] local time
漢越 đương địa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人、物所在的或事情发生的那个地方;本地
等级
义项 ①n≈HSK5
bản địa; bản xứ; nơi đó; địa phương
人、物所在的或事情发生的那个地方;本地
免费例句
当地的居民非常热情。
Dāngdì de jūmín fēicháng rèqíng.
≈HSK4
Cư dân địa phương rất nhiệt tình.
The local residents are very hospitable.
我需要当地的交通信息。
Wǒ xūyào dāngdì de jiāotōng xìnxī.
≈HSK4
Tôi cần thông tin giao thông địa phương.
I need local traffic information.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分