拼
当天
HSK6n 0 · Lv.1
dàngtiān
hôm đó; ngày hôm đó
same day 当天 来回 go and come back on the same day
漢越 đương thiên
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hôm đó; ngày hôm đó
same day 当天 来回 go and come back on the same day