拼
当天
HSK6n 0 · Lv.1
dàngtiān
hôm đó; ngày hôm đó
same day 当天 来回 go and come back on the same day
漢越 đương thiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指过去某件事情发生的那一天
等级
义项 ①n≈HSK6
hôm đó; ngày hôm đó
指过去某件事情发生的那一天
免费例句
他当天没有来学校上课。
Tā dàngtiān méiyǒu lái xuéxiào shàngkè.
≈HSK4
Anh ấy đã không đến trường học hôm đó.
He didn't come to school that day.
她当天给我打了电话。
Tā dàngtiān gěi wǒ dǎ le diànhuà.
≈HSK4
Cô ấy đã gọi cho tôi vào ngày hôm đó.
She called me that same day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分