拼
当差
HSK3n, v 0 · Lv.1
dānɡchāi
người hầu; thằng hầu; tên hầu (chỉ nam)
male servant
漢越 đương sai
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người hầu; thằng hầu; tên hầu (chỉ nam)
male servant
认识每个字,再去看它们组成的词 →