WinHSK

当差

HSK3n, v
0 · Lv.1
dānɡchāi

người hầu; thằng hầu; tên hầu (chỉ nam)

male servant

漢越 đương sai

例句

Câu ví dụ
免费例句

街口站着两个当差在盘问路人。

Jiēkǒu zhànzhe liǎng gè dāngchāi zài pánwèn lùrén.

HSK6

Ở đầu phố có hai lính sai nha đang tra hỏi người qua đường.

Two yamen runners were standing at the street corner questioning passersby.

他父亲当年给知府当差,受尽欺辱。

Tā fùqīn dāngnián gěi zhīfǔ dāngchāi, shòujìn qīrǔ.

HSK6

Cha anh ấy từng làm sai nha cho tri phủ, bị khinh rẻ đủ đường.

His father once served as a yamen runner for the prefect and suffered all kinds of humiliation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan