WinHSK

当铺

HSK6n
0 · Lv.1
dànɡpù

hiệu cầm đồ; tiệm cầm đồ; vạn bảo

pawnshop; loan office; hockshop 当铺 老板 pawnbroker

漢越 đáng phố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门收取抵押品而借款给人的店铺借款多少,按抵押品的估价而定到期不赎,抵押品就归当铺所有
义项 nHSK6

hiệu cầm đồ; tiệm cầm đồ; vạn bảo

专门收取抵押品而借款给人的店铺借款多少,按抵押品的估价而定到期不赎,抵押品就归当铺所有

免费例句

她常去当铺借钱。

Tā cháng qù dàngpù jiè qián.

HSK6

Cô ấy thường đến tiệm cầm đồ để vay tiền.

She often goes to the pawn shop to borrow money.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan