拼
当铺
HSK6n 0 · Lv.1
dànɡpù
hiệu cầm đồ; tiệm cầm đồ; vạn bảo
pawnshop; loan office; hockshop 当铺 老板 pawnbroker
漢越 đáng phố
字解构
Phân tích chữ当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm铺pū多音HSK6mở; mở ra; trải / rải; trải; lót; lát; san; phủ lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分