WinHSK

录入

HSK5v
0 · Lv.1

nhập; nhập vào; đánh máy (máy tính)

key in; input; enter text or data into a computer 录入 员 keyboarder; data inputter 录入 文字/数据 input words/data

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan