WinHSK

录入

HSK5v
0 · Lv.1

nhập; nhập vào; đánh máy (máy tính)

key in; input; enter text or data into a computer 录入 员 keyboarder; data inputter 录入 文字/数据 input words/data

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把文字等输入到计算机里
义项 vHSK5

nhập; nhập vào; đánh máy (máy tính)

把文字等输入到计算机里

免费例句

他在录入数据。

Tā zài lùrù shùjù.

HSK5

Anh ấy đang nhập dữ liệu.

He is entering data.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan