WinHSK

形势

HSK5n
0 · Lv.1
xíngshì

địa thế (quân sự)

漢越 hình thế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地理情况,多指从军事角度看
  2. 事情发展变化的总的情况、趋势。一般不用于个人情况
义项 nHSK5

địa thế (quân sự)

地理情况,多指从军事角度看

免费例句

地理形势决定战斗的走向。

Dìlǐ xíngshì juédìng zhàndòu de zǒuxiàng.

HSK5

Địa thế quyết định hướng đi của trận chiến.

The geographical situation determines the direction of the battle.

该地区的地理形势复杂。

Gāi dìqū de dìlǐ xíngshì fùzá.

HSK5

Địa thế của khu vực này phức tạp.

The geographical situation of this area is complex.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

tình hình

事情发展变化的总的情况、趋势。一般不用于个人情况

免费例句

国际形势不断变化。

Guójì xíngshì bùduàn biànhuà.

HSK5

Tình hình quốc tế thay đổi liên tục.

The international situation is constantly changing.

当前形势不太乐观。

Dāngqián xíngshì bù tài lèguān.

HSK5

Tình hình hiện tại không lạc quan.

The current situation is not very optimistic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。