拼
形势严峻
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xíngshìyánjùn
trong những khó khăn nghiêm trọng
漢越
字解构
Phân tích chữ形xíngHSK5hình dáng; hình dạng势shìHSK5thế; quyền; sức严yánHSK4kín; chặt; chặt chẽ峻jùnHSK7-9cao; lớn (núi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分