WinHSK

形容

HSK5v
0 · Lv.1
xíngróng

hình dáng; hình dạng (hình thể dung mạo)

漢越 hình dung

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形体和容貌
  2. 对事物的形象或性质加以描述
义项 nHSK5

hình dáng; hình dạng (hình thể dung mạo)

形体和容貌

免费例句

他们的友谊无法形容。

tā men de yǒu yì wú fǎ xíng róng.

HSK4

Tình bạn của họ không thể diễn tả bằng lời.

Their friendship is beyond description.

这景色真美,无法形容。

zhè jǐng sè zhēn měi, wú fǎ xíng róng.

HSK4

Cảnh sắc này đẹp đến mức không nói thành lời.

This scenery is so beautiful, it's beyond description.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

hình dung; miêu tả

对事物的形象或性质加以描述

免费例句

他尽力描述那个场景。

Tā jìnlì miáoshù nàge chǎngjǐng.

HSK5

Anh ấy cố gắng miêu tả cảnh đó.

He tried his best to describe that scene.

他把月亮形容成一把镰刀。

Tā bǎ yuèliàng xíngróng chéng yī bǎ liándāo.

HSK5

Anh ấy miêu tả mặt trăng như một cái liềm.

He described the moon as a sickle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50