拼
无法形容
HSK5phrase 0 · Lv.1
wúfǎxíngróng
không thể diễn tả được
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có法fǎHSK3pháp; pháp luật形xíngHSK5hình dáng; hình dạng容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分