拼
形态
HSK6n 0 · Lv.1
xíngtài
hình dạng (chỉ trạng thái hoặc diện mạo mà một sự vật thể hiện ra)
configuration [ 相关词条 ] 形态构成 [名] [动物] morphosis 形态特征 [名] morphological feature 形态学 [名] [生物] morphology
漢越 hình thái
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分