WinHSK

形态

HSK6n
0 · Lv.1
xíngtài

hình dạng (chỉ trạng thái hoặc diện mạo mà một sự vật thể hiện ra)

configuration [ 相关词条 ] 形态构成 [名] [动物] morphosis 形态特征 [名] morphological feature 形态学 [名] [生物] morphology

漢越 hình thái

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →