WinHSK

形态

HSK6n
0 · Lv.1
xíngtài

hình dạng (chỉ trạng thái hoặc diện mạo mà một sự vật thể hiện ra)

configuration [ 相关词条 ] 形态构成 [名] [动物] morphosis 形态特征 [名] morphological feature 形态学 [名] [生物] morphology

漢越 hình thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物的表现形式
  2. 形状、姿态
  3. 语法学上指词的内部变化形式,包括构词形式和词形变化形式,是语法的一部分
义项 nHSK6

hình dạng (chỉ trạng thái hoặc diện mạo mà một sự vật thể hiện ra)

事物的表现形式

免费例句

书中记录了1892种药物,而且对每一种药物的产地、形态、栽培及功用等都进行了叙述。

HSK5

从不同的方向或角度,或者在不同的天气下观看,黄山怪石会呈现出不一样的形态,可谓“横看成岭侧成峰,远近高低各不同”。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

hình dạng; hình dáng (chỉ dáng vẻ hoặc cấu trúc bên ngoài của một sự vật)

形状、姿态

免费例句

云的形态变化很快。

Yún de xíngtài biànhuà hěn kuài.

HSK6

Hình dạng của mây thay đổi rất nhanh.

The shape of clouds changes very quickly.

这座山的形态很独特。

Zhè zuò shān de xíngtài hěn dútè.

HSK6

Hình dạng của ngọn núi này độc đáo.

The shape of this mountain is very unique.

义项 nHSK6

hình thái (hình thức biến đổi bên trong của từ)

语法学上指词的内部变化形式,包括构词形式和词形变化形式,是语法的一部分

免费例句

动词的形态变化很复杂。

Dòngcí de xíngtài biànhuà hěn fùzá.

HSK6

Hình thái của động từ biến đổi phức tạp.

The morphological changes of verbs are very complex.

名词的形态比较简单。

Míngcí de xíngtài bǐjiào jiǎndān.

HSK6

Hình thái của danh từ tương đối đơn giản.

The morphology of nouns is relatively simple.