形态
HSK6nhình dạng (chỉ trạng thái hoặc diện mạo mà một sự vật thể hiện ra)
configuration [ 相关词条 ] 形态构成 [名] [动物] morphosis 形态特征 [名] morphological feature 形态学 [名] [生物] morphology
例句
Câu ví dụ书中记录了1892种药物,而且对每一种药物的产地、形态、栽培及功用等都进行了叙述。
从不同的方向或角度,或者在不同的天气下观看,黄山怪石会呈现出不一样的形态,可谓“横看成岭侧成峰,远近高低各不同”。
云的形态变化很快。
Yún de xíngtài biànhuà hěn kuài.
Hình dạng của mây thay đổi rất nhanh.
The shape of clouds changes very quickly.
这座山的形态很独特。
Zhè zuò shān de xíngtài hěn dútè.
Hình dạng của ngọn núi này độc đáo.
The shape of this mountain is very unique.
动词的形态变化很复杂。
Dòngcí de xíngtài biànhuà hěn fùzá.
Hình thái của động từ biến đổi phức tạp.
The morphological changes of verbs are very complex.
名词的形态比较简单。
Míngcí de xíngtài bǐjiào jiǎndān.
Hình thái của danh từ tương đối đơn giản.
The morphology of nouns is relatively simple.