拼
形状
HSK5n 0 · Lv.1
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng, hình thái; hình trạng
漢越 hình trạng
例句
Câu ví dụ免费例句
菠萝是圆柱形的。
bōluó shì yuánzhù xíng de.
≈HSK4
Hình dạng của quả dứa là hình trụ.
A pineapple is cylindrical in shape.
这个盒子的形状很独特。
Zhège hézi de xíngzhuàng hěn dútè.
≈HSK4
Hình dạng của chiếc hộp này rất độc đáo.
The shape of this box is very unique.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你看,从这个角度看,那座山的形状像…HSK5
女:你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀?
男:像只兔子?我怎么没看出来呢?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分