WinHSK

形状

HSK5n
0 · Lv.1
xíngzhuàng

hình dạng; hình dáng, hình thái; hình trạng

漢越 hình trạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体或图形由外部的面或线条组合而呈现的外表
义项 nHSK5

hình dạng; hình dáng, hình thái; hình trạng

物体或图形由外部的面或线条组合而呈现的外表

免费例句

菠萝是圆柱形的。

bōluó shì yuánzhù xíng de.

HSK4

Hình dạng của quả dứa là hình trụ.

A pineapple is cylindrical in shape.

这个盒子的形状很独特。

Zhège hézi de xíngzhuàng hěn dútè.

HSK4

Hình dạng của chiếc hộp này rất độc đáo.

The shape of this box is very unique.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan