WinHSK

形象

HSK5n, adj
0 · Lv.1
xíngxiàng

hình ảnh

漢越 hình tượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能引起人的思想或感情活动的具体形状或姿态
  2. 文艺作品中创造出来的生动具体的、激发人们思想感情的生活图景,通常指文学作品中人物的神情面貌和性格特征
  3. 表达具体生动
义项 nHSK5

hình ảnh

能引起人的思想或感情活动的具体形状或姿态

免费例句

她要成绩有成绩,要形象有形象。

HSK3

他破坏了自己的公众形象。

Tā pòhuài le zìjǐ de gōngzhòng xíngxiàng.

HSK4

Anh ấy đã hủy hoại hình ảnh công chúng của mình.

He ruined his public image.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

hình tượng

文艺作品中创造出来的生动具体的、激发人们思想感情的生活图景,通常指文学作品中人物的神情面貌和性格特征

免费例句

中国人想象出了“龙”的形象。

Zhōngguó rén xiǎngxiàng chū le “lóng” de xíngxiàng.

HSK4

Người Trung Quốc tưởng tượng ra hình tượng "Rồng".

Chinese people imagined the image of the 'dragon'.

我喜欢他在电影里的形象。

wǒ xǐhuān tā zài diànyǐng lǐ de xíngxiàng.

HSK4

Tôi thích hình tượng của anh ấy trong phim.

I like his image in the movie.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

sinh động; chân thực

表达具体生动

免费例句

这篇文章写得很生动。

Zhè piān wénzhāng xiě de hěn shēngdòng.

HSK5

Bài viết này viết rất sinh động và chân thực.

This article is written very vividly.