WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
形象
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
xíngxiàng
hình ảnh
漢越 hình tượng
字解构
Phân tích chữ
形
xíng
HSK5
hình dáng; hình dạng
象
xiàng
HSK4
voi; con voi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
形象化
xíng xiàng huà
HSK5
hình tượng hoá; hình tượng hóa; hình ảnh hóa
品牌形象
pǐn pái xíng xiàng
HSK5
Hình ảnh thương hiệu (tiếng Anh: Brand Image) Là nhận thức về thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Khách hàng hình thành nên những hình ảnh dựa trên sự tương tác và trải nghiệm của họ với thương hiệu.
形象大使
xíng xiàng dà shǐ
HSK6
đại sứ
形象艺术
xíng xiàng yì shù
HSK5
nghệ thuật hình ảnh
树立形象
shù lì xíng xiàng
HSK6
tạo dựng hình ảnh
查词
复习
真题
工具
我的