拼
彰彰
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhāngzhāng
Rõ ràng, sáng tỏ
clear; evident; conspicuous; easily seen 彰彰 在人耳目 be clear for all to see [ 相关词条 ] 彰彰明甚 very clear; well-known and evident 彰彰若斯 as clear/obvious as that
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分